Thứ Năm, 03/04/2025
Nicolas Tagliafico (Kiến tạo: Dusan Tadic)
19
Steven Berghuis (Kiến tạo: Jurrien Timber)
33
(Pen) Sebastien Haller
38
Anthony Musaba (Thay: Sydney van Hooijdonk)
46
Devyne Rensch (Thay: Noussair Mazraoui)
57
Brian Brobbey (Thay: Sebastien Haller)
57
Mohammed Kudus (Thay: Davy Klaassen)
68
Nicolas Madsen (Thay: Thom Haye)
74
Siem de Jong (Thay: Tibor Halilovic)
74
Arjen van der Heide (Thay: Amin Sarr)
74
Rami Al Hajj (Thay: Anas Tahiri)
81
Mohamed Daramy (Thay: Dusan Tadic)
82
Youri Regeer (Thay: Kenneth Taylor)
82
Brian Brobbey
85
Edson Alvarez (Kiến tạo: Mohamed Daramy)
90

Thống kê trận đấu Ajax vs Heerenveen

số liệu thống kê
Ajax
Ajax
Heerenveen
Heerenveen
57 Kiểm soát bóng 43
8 Phạm lỗi 5
19 Ném biên 11
1 Việt vị 1
29 Chuyền dài 15
6 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 0
1 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ajax vs Heerenveen

Ajax (4-3-1-2): Maarten Stekelenburg (1), Noussair Mazraoui (12), Jurrien Timber (2), Daley Blind (17), Nicolas Tagliafico (31), Kenneth Taylor (25), Edson Alvarez (4), Steven Berghuis (23), Davy Klaassen (6), Sebastien Haller (22), Dusan Tadic (10)

Heerenveen (3-5-2): Erwin Mulder (1), Sven van Beek (4), Ibrahim Dresevic (14), Lucas Woudenberg (5), Milan van Ewijk (27), Anas Tahiri (26), Tibor Halilovic (10), Thom Haye (33), Rami Kaib (13), Amin Sarr (9), Sydney van Hooijdonk (20)

Ajax
Ajax
4-3-1-2
1
Maarten Stekelenburg
12
Noussair Mazraoui
2
Jurrien Timber
17
Daley Blind
31
Nicolas Tagliafico
25
Kenneth Taylor
4
Edson Alvarez
23
Steven Berghuis
6
Davy Klaassen
22
Sebastien Haller
10
Dusan Tadic
20
Sydney van Hooijdonk
9
Amin Sarr
13
Rami Kaib
33
Thom Haye
10
Tibor Halilovic
26
Anas Tahiri
27
Milan van Ewijk
5
Lucas Woudenberg
14
Ibrahim Dresevic
4
Sven van Beek
1
Erwin Mulder
Heerenveen
Heerenveen
3-5-2
Thay người
57’
Noussair Mazraoui
Devyne Rensch
46’
Sydney van Hooijdonk
Anthony Musaba
57’
Sebastien Haller
Brian Brobbey
74’
Thom Haye
Nicolas Madsen
68’
Davy Klaassen
Mohammed Kudus
74’
Tibor Halilovic
Siem de Jong
82’
Dusan Tadic
Mohamed Daramy
74’
Amin Sarr
Arjen van der Heide
82’
Kenneth Taylor
Youri Regeer
81’
Anas Tahiri
Rami Al Hajj
Cầu thủ dự bị
Jay Gorter
Xavier Mous
Przemyslaw Tyton
Jan Bekkema
Devyne Rensch
Hamdi Akujobi
Brian Brobbey
Syb van Ottele
Mohammed Kudus
Djenahro Nunumete
Mohammed Ihattaren
Timo Zaal
Mohamed Daramy
Nicolas Madsen
Enric Llansana
Siem de Jong
Youri Regeer
Filip Stevanovic
Anass Salah-Eddine
Rami Al Hajj
Arjen van der Heide
Anthony Musaba

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
02/09 - 2012
20/04 - 2013
24/08 - 2013
16/02 - 2014
23/11 - 2014
15/03 - 2015
16/10 - 2021
H1: 0-1
12/05 - 2022
H1: 3-0
10/09 - 2022
H1: 2-0
12/03 - 2023
H1: 1-3
05/11 - 2023
11/02 - 2024
11/08 - 2024
19/01 - 2025

Thành tích gần đây Ajax

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
14/02 - 2025

Thành tích gần đây Heerenveen

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X