![]() Adam Staahl (Kiến tạo: Moustafa Zeidan) 13 | |
![]() Christian Kouakou (Kiến tạo: Dennis Widgren) 21 | |
![]() Nicolas Stefanelli (Kiến tạo: Bilal Hussein) 25 | |
![]() Nicolas Stefanelli (Kiến tạo: Erik Ring) 45+2' | |
![]() Sotirios Papagiannopoulos (Kiến tạo: Sebastian Larsson) 47 | |
![]() Edi Sylisufaj 90+1' | |
![]() Henok Goitom (Kiến tạo: Sebastian Larsson) 90+2' |
Thống kê trận đấu AIK vs Sirius
số liệu thống kê

AIK

Sirius
49 Kiểm soát bóng 51
7 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AIK vs Sirius
AIK (4-4-2): Kristoffer Nordfeldt (15), Mikael Lustig (33), Jetmir Haliti (6), Sotirios Papagiannopoulos (4), Erick Otieno (25), Zack Elbouzedi (20), Sebastian Larsson (7), Bilal Hussein (8), Erik Ring (34), Nabil Bahoui (10), Nicolas Stefanelli (9)
Sirius (3-4-3): August Ahlin (30), Marcus Mathisen (6), Joseph Colley (4), Dennis Widgren (21), Moustafa Zeidan (23), Jacob Ortmark (12), Edi Sylisufaj (29), Adam Hellborg (2), Adam Staahl (17), Christian Kouakou (9), Laorent Shabani (18)

AIK
4-4-2
15
Kristoffer Nordfeldt
33
Mikael Lustig
6
Jetmir Haliti
4
Sotirios Papagiannopoulos
25
Erick Otieno
20
Zack Elbouzedi
7
Sebastian Larsson
8
Bilal Hussein
34
Erik Ring
10
Nabil Bahoui
9 2
Nicolas Stefanelli
18
Laorent Shabani
9
Christian Kouakou
17
Adam Staahl
2
Adam Hellborg
29
Edi Sylisufaj
12
Jacob Ortmark
23
Moustafa Zeidan
21
Dennis Widgren
4
Joseph Colley
6
Marcus Mathisen
30
August Ahlin

Sirius
3-4-3
Thay người | |||
63’ | Erik Ring Henok Goitom | 33’ | Dennis Widgren Jamie Roche |
74’ | Nicolas Stefanelli Filip Rogic | 76’ | Laorent Shabani Aron Bjarnason |
82’ | Jetmir Haliti Ebenezer Ofori | 89’ | Adam Hellborg Johan Karlsson |
Cầu thủ dự bị | |||
Alexander Milosevic | Adam Wikman | ||
Ebenezer Ofori | Johan Karlsson | ||
Bojan Radulovic | Herman Sjoegrell | ||
Henok Goitom | Aron Bjarnason | ||
Yasin Ayari | Jamie Roche | ||
Filip Rogic | Karl Larson | ||
Budimir Janosevic | Hannes Sveijer |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây AIK
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây Sirius
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | T |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | T T |
3 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T |
4 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | B T |
11 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B |
14 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
15 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại