Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Ai-xơ-len vs Estonia hôm nay 09-01-2023

Giải Giao hữu - Th 2, 09/1

Kết thúc

Ai-xơ-len

Ai-xơ-len

1 : 1

Estonia

Estonia

Hiệp một: 0-1
T2, 00:00 09/01/2023
Vòng 1 - Giao hữu
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
David Kristjan Olafsson (Thay: Victor Palsson)
36
Ken Kallaste
40
Sergei Zenjov (Kiến tạo: Taijo Teniste)
44
Julius Magnusson (Thay: Arnor Ingvi Traustason)
46
(Pen) Andri Gudjohnsen
52
Nikita Vassiljev (Thay: Markus Poom)
61
Ioan Yakovlev (Thay: Henrik Ojamaa)
63
Nikita Vassiljev (Thay: Markus Poom)
63
Sveinn Aron Gudjohnsen (Thay: Kristall Mani Ingason)
63
Saevar Atli Magnusson (Thay: Noekkvi Thorisson)
63
Rasmus Peetson
65
Isak Snaer Thorvaldsson (Thay: Dagur Dan Thorhallsson)
75
Danijel Djuric (Thay: Aron Sigurdarson)
75
Marko Lipp (Thay: Ken Kallaste)
75
Alex Tamm (Thay: Sergei Zenjov)
75
Karl Moeoel (Thay: Konstantin Vassiljev)
85
Markus Soomets
90
Nikita Vassiljev
90
(Pen) Andri Gudjohnsen
90+1'

Thống kê trận đấu Ai-xơ-len vs Estonia

số liệu thống kê
Ai-xơ-len
Ai-xơ-len
Estonia
Estonia
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ai-xơ-len vs Estonia

Ai-xơ-len (4-4-2): Patrik Gunnarsson (12), Victor Palsson (4), Damir Muminovic (6), Robert Thorkelsson (15), Valgeir Lunddal Fridriksson (2), Aron Sigurdarson (17), Arnor Traustason (21), Kristall Mani Ingason (11), Dagur Dan Thorhallsson (16), Noekkvi Thorisson (23), Andri Gudjohnsen (22)

Estonia (3-4-3): Karl Andre Vallner (22), Erko Jonne Tougjas (18), Rasmus Peetson (24), Taijo Teniste (23), Martin Miller (17), Konstantin Vassiljev (14), Markus Soomets (6), Ken Kallaste (19), Sergey Zenjov (10), Markus Poom (20), Henrik Ojamaa (11)

Ai-xơ-len
Ai-xơ-len
4-4-2
12
Patrik Gunnarsson
4
Victor Palsson
6
Damir Muminovic
15
Robert Thorkelsson
2
Valgeir Lunddal Fridriksson
17
Aron Sigurdarson
21
Arnor Traustason
11
Kristall Mani Ingason
16
Dagur Dan Thorhallsson
23
Noekkvi Thorisson
22
Andri Gudjohnsen
11
Henrik Ojamaa
20
Markus Poom
10
Sergey Zenjov
19
Ken Kallaste
6
Markus Soomets
14
Konstantin Vassiljev
17
Martin Miller
23
Taijo Teniste
24
Rasmus Peetson
18
Erko Jonne Tougjas
22
Karl Andre Vallner
Estonia
Estonia
3-4-3
Thay người
36’
Victor Palsson
David Kristjan Olafsson
63’
Henrik Ojamaa
Ioan Yakovlev
46’
Arnor Ingvi Traustason
Julius Magnusson
63’
Markus Poom
Nikita Vassiljev
63’
Kristall Mani Ingason
Sveinn Aron Gudjohnsen
75’
Sergei Zenjov
Alex Tamm
63’
Noekkvi Thorisson
Saevar Atli Magnusson
75’
Ken Kallaste
Marko Lipp
75’
Aron Sigurdarson
Danijel Dejan Djuric
85’
Konstantin Vassiljev
Karl Mool
75’
Dagur Dan Thorhallsson
Isak Snaer Thorvaldsson
Cầu thủ dự bị
Frederik Schram
Karl-Romet Nomm
Hakon Rafn Valdimarsson
Marko Meerits
David Kristjan Olafsson
Karl Mool
Julius Magnusson
Tanel Tammik
Hoskuldur Gunnlaugsson
Danil Kuraksin
Viktor Orlygur Andrason
Sander Alex Liit
Sveinn Aron Gudjohnsen
Alex Tamm
Saevar Atli Magnusson
Ioan Yakovlev
Aron Bjarnason
Pavel Marin
Danijel Dejan Djuric
Robi Saarma
Isak Snaer Thorvaldsson
Nikita Vassiljev
Bjarni Mark Antonsson Duffield
Marko Lipp
Sten Reinkort
Hindrek Ojamaa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
09/01 - 2023

Thành tích gần đây Ai-xơ-len

Uefa Nations League
24/03 - 2025
21/03 - 2025
20/11 - 2024
17/11 - 2024
15/10 - 2024
12/10 - 2024
10/09 - 2024
07/09 - 2024
Giao hữu
11/06 - 2024
08/06 - 2024
H1: 0-1

Thành tích gần đây Estonia

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
26/03 - 2025
H1: 0-2
23/03 - 2025
H1: 1-1
Uefa Nations League
20/11 - 2024
16/11 - 2024
15/10 - 2024
11/10 - 2024
09/09 - 2024
06/09 - 2024
Giao hữu
11/06 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
08/06 - 2024
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X