Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Ai Cập vs Djibouti hôm nay 16-11-2023

Giải Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi - Th 5, 16/11

Kết thúc
6 : 0

Djibouti

Djibouti

Hiệp một: 2-0
T5, 23:00 16/11/2023
Vòng loại 1 - Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ibrahim Aden Warsama
13
Mohamed Salah
17
(Pen) Mohamed Salah
22
Marwan Attia
40
Ali Gabr (Thay: Mohamed Abdelmonem)
46
Mohamed Salah
48
Hamdi Fathi (Thay: Marwan Attia)
61
Trezeguet (Thay: Zizo)
62
Mahad Abdillahi (Thay: Gabriel Dadzie)
64
Fouad Moussa Robleh (Thay: Mahdi Mahabeh)
64
Fouad Moussa Robleh (Thay: Gabriel Dadzie)
64
Mahad Abdillahi (Thay: Mahdi Mahabeh)
64
Mohamed Salah
69
Mostafa Mohamed
73
Mohamed Sherif (Thay: Mostafa Mohamed)
75
Ahmed Aden (Thay: Doualeh Elabeh)
75
Ahmed Aden (Thay: Doualeh Elabeh)
77
Mostafa Fathi (Thay: Omar Marmoush)
81
Samuel Akinbinu
83
Trezeguet
89

Thống kê trận đấu Ai Cập vs Djibouti

số liệu thống kê
Ai Cập
Ai Cập
Djibouti
Djibouti
70 Kiểm soát bóng 30
12 Phạm lỗi 11
15 Ném biên 16
5 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
13 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 7
3 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ai Cập vs Djibouti

Thay người
46’
Mohamed Abdelmonem
Ali Gabr
64’
Gabriel Dadzie
Fouad Moussa Robleh
61’
Marwan Attia
Hamdi Fathi
64’
Mahdi Mahabeh
Mahad Abdillahi
62’
Zizo
Trezeguet
75’
Doualeh Elabeh
Ahmed Aden
75’
Mostafa Mohamed
Mohamed Sherif
81’
Omar Marmoush
Mostafa Fathi
Cầu thủ dự bị
Mohamed Sobhi
Youssouf Abdi Ahmed
Ahmed El Shenawy
Ahmed Aden
Trezeguet
Mohamed Fouad Mohamed
Mohamed Sherif
Ibrahim Ali Mohamed
Hamdi Fathi
Fouad Moussa Robleh
Ali Gabr
Mahad Abdillahi
Mohamed Hany
Said Youssouf
Emam Ashour
Innocent Abonihakuye
Mostafa Fathi
Osman Moustapha
Hussein El Shahat
Idriss Houmed Bilha
Mohamed Hamdi
Tarek Hamed

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
16/11 - 2023

Thành tích gần đây Ai Cập

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
26/03 - 2025
22/03 - 2025
Can Cup
19/11 - 2024
15/11 - 2024
15/10 - 2024
11/10 - 2024
10/09 - 2024
07/09 - 2024
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
10/06 - 2024
07/06 - 2024

Thành tích gần đây Djibouti

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
25/03 - 2025
21/03 - 2025
CHAN Cup
31/10 - 2024
H1: 2-0
27/10 - 2024
H1: 0-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
09/06 - 2024
05/06 - 2024
Can Cup
26/03 - 2024
21/03 - 2024
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
20/11 - 2023

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập65101216T T H T T
2Burkina FasoBurkina Faso6321611T B H T T
3Sierra LeoneSierra Leone622208B T H T B
4EthiopiaEthiopia613206B H H B T
5Guinea-BissauGuinea-Bissau6132-26T H H B B
6DjiboutiDjibouti6015-161B B H B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DR CongoDR Congo6411513B H T T T
2SenegalSenegal6330712H H T H T
3SudanSudan6330612T T T H H
4TogoTogo6042-34H H B H B
5South SudanSouth Sudan6033-83H H B B H
6MauritaniaMauritania6024-72H B B H B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1South AfricaSouth Africa6411513B H T T T
2RwandaRwanda622208T B T B H
3BeninBenin6222-18H T T H B
4NigeriaNigeria614117H H B T H
5LesothoLesotho6132-16H T B B H
6ZimbabweZimbabwe6042-44H B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cape VerdeCape Verde6411213T B T T T
2CameroonCameroon6330812H T H H T
3LibyaLibya6222-18H T B H B
4AngolaAngola614107H T H H B
5MauritiusMauritius6123-45H B T B H
6EswatiniEswatini6024-52B B B H H
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc55001215T T T T T
2NigerNiger420226B T B
3TanzaniaTanzania4202-26T B T B
4ZambiaZambia4103-13T B B B
5EritreaEritrea000000
6CongoCongo3003-110B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà65101416T T H T T
2GabonGabon6501615T B T T T
3BurundiBurundi6312610B H T B T
4KenyaKenya613236T H H H B
5GambiaGambia6114-14B T B H B
6SeychellesSeychelles6006-280B B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria65011015T B T T T
2MozambiqueMozambique6402-112B T T T B
3BotswanaBotswana630319T B T B T
4UgandaUganda6303-19T T B B T
5GuineaGuinea6213-17B T B H B
6SomaliaSomalia6015-81B B B H B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TunisiaTunisia6510916T T H T T
2NamibiaNamibia6330612T H H T H
3LiberiaLiberia6312310B H T B T
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea6213-47B T T H
5MalawiMalawi6204-26B T B B B
6Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe6006-120B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GhanaGhana65011015B T T T T
2ComorosComoros6402212T B T B T
3MadagascarMadagascar6312310T T H T B
4MaliMali623149H B H T H
5Central African RepublicCentral African Republic6123-55H T B B H
6ChadChad6006-140B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X