![]() Diego Herazo (Kiến tạo: Cesar Haydar) 6 | |
![]() Julian Quinonez 27 | |
![]() Danovis Banguero 32 | |
![]() Johan Caballero 34 | |
![]() Diego Herazo (Kiến tạo: Juan Pablo Nieto) 37 | |
![]() Wilson Morelo (Thay: Johan Caballero) 46 | |
![]() (Pen) Diego Herazo 48 | |
![]() Facundo Bone (Thay: Jeison Lucumi) 52 | |
![]() Julian Quinonez 58 | |
![]() Brayan Gil (Thay: Diego Herazo) 62 | |
![]() Oscar Hernandez (Thay: Jesus Rivas) 65 | |
![]() Jorge Duvan Mosquera Campana (Thay: Mateo Puerta) 65 | |
![]() Cristian Trujillo (Thay: Juan Pablo Nieto) 71 | |
![]() Junior Hernandez (Thay: Kevin Perez) 71 | |
![]() Adrian Estacio (Thay: Jaen Pineda) 77 | |
![]() Tomas Salazar Henao (Thay: Fredy Salazar) 85 |
Thống kê trận đấu Aguilas Doradas Rionegro vs Tolima
số liệu thống kê

Aguilas Doradas Rionegro

Tolima
62 Kiểm soát bóng 38
9 Phạm lỗi 7
20 Ném biên 21
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 9
13 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 9
4 Phát bóng 23
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Aguilas Doradas Rionegro vs Tolima
Thay người | |||
46’ | Johan Caballero Wilson David Morelo Lopez | 52’ | Jeison Lucumi Facundo Bone |
65’ | Jesus Rivas Oscar Javier Hernandez Nino | 62’ | Diego Herazo Brayan Gil Hurtado |
65’ | Mateo Puerta Jorge Duvan Mosquera Campana | 71’ | Kevin Perez Junior Hernandez |
77’ | Jaen Pineda Adrian Estacio Pena | 71’ | Juan Pablo Nieto Cristian Trujillo |
85’ | Fredy Salazar Tomas Salazar Henao |
Cầu thủ dự bị | |||
Hector Arango | Christian Vargas Cortes | ||
Jean Carlos Pestana | Juan Mera | ||
Oscar Javier Hernandez Nino | Junior Hernandez | ||
Tomas Salazar Henao | Cristian Trujillo | ||
Adrian Estacio Pena | Fabian Camilo Mosquera Mercado | ||
Jorge Duvan Mosquera Campana | Facundo Bone | ||
Wilson David Morelo Lopez | Brayan Gil Hurtado |
Nhận định Aguilas Doradas Rionegro vs Tolima
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Aguilas Doradas Rionegro
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Tolima
VĐQG Colombia
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 24 | B T H T T |
2 | ![]() | 13 | 6 | 5 | 2 | 8 | 23 | H T B T H |
3 | ![]() | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H T T T T |
4 | ![]() | 12 | 7 | 1 | 4 | 6 | 22 | B T B T T |
5 | ![]() | 11 | 6 | 3 | 2 | 11 | 21 | T H T H B |
6 | ![]() | 11 | 5 | 6 | 0 | 9 | 21 | T H H H H |
7 | ![]() | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | T H B T T |
8 | ![]() | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | T T H H H |
9 | ![]() | 11 | 3 | 7 | 1 | 3 | 16 | H H H H H |
10 | ![]() | 11 | 5 | 1 | 5 | -4 | 16 | B B B H T |
11 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | T B H T T |
12 | 12 | 3 | 4 | 5 | -6 | 13 | B B H B B | |
13 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B T T H B |
14 | ![]() | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | B B B B T |
15 | ![]() | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 | B B H B T |
16 | ![]() | 12 | 2 | 5 | 5 | -12 | 11 | H H H B B |
17 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B H H H B |
18 | ![]() | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | H B B T H |
19 | ![]() | 11 | 0 | 5 | 6 | -8 | 5 | H B H B B |
20 | ![]() | 11 | 0 | 4 | 7 | -7 | 4 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại