![]() Andres Correa 16 | |
![]() Mateo Puerta 21 | |
![]() Elen Ricardo 30 | |
![]() Jesus Rivas (Thay: Sebastian Rodriguez) 46 | |
![]() Mateo Garavito (Thay: Elison Rivas) 46 | |
![]() Daniel Polanco 54 | |
![]() Guillermo Celis 56 | |
![]() Juan Diego Ceballos Cardona 59 | |
![]() Victor Moreno 61 | |
![]() Jaison Mina (Thay: Juan Diego Ceballos Cardona) 66 | |
![]() Fredy Salazar (Thay: Guillermo Celis) 71 | |
![]() Jesus Rivas (Kiến tạo: Yeiler Goez) 73 | |
![]() Wilfrido De la Rosa (Thay: Felipe Pardo) 76 | |
![]() Juan Pablo Diaz (Thay: Johan Caballero) 80 | |
![]() Jose Lloreda (Thay: Kevin Viveros) 84 | |
![]() David Camacho (Thay: Fabian Viafara) 90 | |
![]() Jorge Ramos 90+5' | |
![]() (VAR check) 90+8' |
Thống kê trận đấu Aguilas Doradas Rionegro vs La Equidad
số liệu thống kê

Aguilas Doradas Rionegro

La Equidad
60 Kiểm soát bóng 40
16 Phạm lỗi 15
24 Ném biên 19
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
0 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
13 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Aguilas Doradas Rionegro vs La Equidad
Thay người | |||
46’ | Elison Rivas Mateo Garavito | 66’ | Juan Diego Ceballos Cardona Jaison Mina |
46’ | Sebastian Rodriguez Jesus Rivas | 84’ | Kevin Viveros Jose Lloreda |
71’ | Guillermo Celis Fredy Salazar | 90’ | Fabian Viafara David Camacho |
76’ | Felipe Pardo Wilfrido De la Rosa | ||
80’ | Johan Caballero Juan Pablo Diaz |
Cầu thủ dự bị | |||
Jose Cuenu | Andres Salazar | ||
Juan Pablo Diaz | Leiner Escalante | ||
Wilfrido De la Rosa | Andres Perez | ||
Mateo Garavito | Jose Lloreda | ||
Fredy Salazar | David Camacho | ||
Jesus Rivas | Bleiner Agron | ||
Hector Arango | Jaison Mina |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Aguilas Doradas Rionegro
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây La Equidad
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 24 | B T H T T |
2 | ![]() | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | T H T B T |
3 | ![]() | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H T T T T |
4 | ![]() | 12 | 7 | 1 | 4 | 6 | 22 | B T B T T |
5 | ![]() | 11 | 6 | 3 | 2 | 11 | 21 | T H T H B |
6 | ![]() | 11 | 5 | 6 | 0 | 9 | 21 | T H H H H |
7 | ![]() | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | T H B T T |
8 | ![]() | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | B T T H H |
9 | ![]() | 11 | 3 | 7 | 1 | 3 | 16 | H H H H H |
10 | ![]() | 11 | 5 | 1 | 5 | -4 | 16 | B B B H T |
11 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | T B H T T |
12 | 11 | 3 | 4 | 4 | -5 | 13 | T B B H B | |
13 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B T T H B |
14 | ![]() | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | B B B B T |
15 | ![]() | 12 | 2 | 5 | 5 | -12 | 11 | H H H B B |
16 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B H H H B |
17 | ![]() | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | H B B T H |
18 | ![]() | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 8 | T B B H B |
19 | ![]() | 11 | 0 | 5 | 6 | -8 | 5 | H B H B B |
20 | ![]() | 11 | 0 | 4 | 7 | -7 | 4 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại