Chủ Nhật, 06/04/2025
(og) Paulus Arajuuri
17
Amr Warda
23
Euller (Kiến tạo: Franco Mazurek)
26
Kire Ristevski
44
Spyros Risvanis
48
Josef Husbauer
58
Davor Zdravkovski
63
Slobodan Medojevic
65
Vozinha
73
Euller
87

Thống kê trận đấu AEL Limassol vs Anorthosis

số liệu thống kê
AEL Limassol
AEL Limassol
Anorthosis
Anorthosis
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 3
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát AEL Limassol vs Anorthosis

Thay người
63’
Andrija Majdevac
Andres Chavez
57’
Denis Popovic
Milos Deletic
74’
Franco Mazurek
Bryan Pele
67’
Nikolaos Kaltsas
Hovhannes Hambardzumyan
83’
Stefan Scepovic
Sito Riera
67’
Lazaros Christodoulopoulos
Onisiforos Roushias
75’
Marios Antoniades
Andreas Avraam
75’
Anderson Correia
Dimitris Christofi
Cầu thủ dự bị
Manuel Torres
Hovhannes Hambardzumyan
Robert Mazan
Pavlos Korrea
Tijn Daverveld
Assaf Tzur
Elber Evora
Giorgos Papadopoulos
Alastair Reynolds
Andreas Chrysostomou
Bryan Pele
Michalis Ioannou
Sito Riera
Andreas Avraam
Anthony Georgiou
Nika Ninua
Minas Antoniou
Onisiforos Roushias
Adonis Nikolettidis
Milos Deletic
Andres Chavez
Nika Katcharava
Vasilios Papafotis
Dimitris Christofi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
17/10 - 2021
16/01 - 2022
28/11 - 2022
25/02 - 2023
01/10 - 2023
14/01 - 2024
Giao hữu
26/07 - 2024
VĐQG Cyprus
05/11 - 2024
09/02 - 2025

Thành tích gần đây AEL Limassol

VĐQG Cyprus
17/02 - 2025
09/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
13/01 - 2025
07/01 - 2025

Thành tích gần đây Anorthosis

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
04/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
14/01 - 2025
08/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X