Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả ADO Den Haag vs Jong FC Utrecht hôm nay 28-09-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 28/9

Kết thúc

ADO Den Haag

ADO Den Haag

1 : 1

Jong FC Utrecht

Jong FC Utrecht

Hiệp một: 1-1
T7, 01:00 28/09/2024
Vòng 8 - Hạng 2 Hà Lan
Bingoal Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lee Bonis (Kiến tạo: Daryl van Mieghem)
11
Rickson van Hees
27
Rafik el Arguioui (Kiến tạo: Tijn den Boggende)
30
Noa Dundas
48
Adrian Blake
53
Elias Mohammad (Thay: Finn de Bruin)
60
Juho Kilo
64
Mees Akkerman (Thay: Emil Rohd)
67
Sil van der Wegen (Thay: Tijn den Boggende)
80
Lynden Edhart (Thay: Adrian Blake)
80
Dano Lourens (Thay: Milan Hokke)
86
Rafik el Arguioui
87
Georgios Charalampoglou (Thay: Rafik el Arguioui)
87
Nazjir Held (Thay: Jesper van Riel)
87
Maikey Houwaart (Thay: Jari Vlak)
90
Maikey Houwaart (Thay: Daryl van Mieghem)
90

Thống kê trận đấu ADO Den Haag vs Jong FC Utrecht

số liệu thống kê
ADO Den Haag
ADO Den Haag
Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
59 Kiểm soát bóng 41
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
12 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát ADO Den Haag vs Jong FC Utrecht

ADO Den Haag (4-2-3-1): Kilian Nikiema (23), Steven Van Der Sloot (2), Milan Hokke (15), Diogo Tomas (45), Sekou Sylla (5), Juho Kilo (25), Finn de Bruin (16), Daryl Van Mieghem (7), Jari Vlak (8), Joel Ideho (10), Lee Bonis (9)

Jong FC Utrecht (4-2-3-1): Andreas Dithmer (1), Rickson van Hees (2), Wessel Kooy (3), Joshua Mukeh (14), Jesper Van Riel (5), Ivar Jenner (8), Noa Dundas (6), Emil Schlichting (7), Rafik El Arguioui (10), Adrian Blake (11), Tijn den Boggende (9)

ADO Den Haag
ADO Den Haag
4-2-3-1
23
Kilian Nikiema
2
Steven Van Der Sloot
15
Milan Hokke
45
Diogo Tomas
5
Sekou Sylla
25
Juho Kilo
16
Finn de Bruin
7
Daryl Van Mieghem
8
Jari Vlak
10
Joel Ideho
9
Lee Bonis
9
Tijn den Boggende
11
Adrian Blake
10
Rafik El Arguioui
7
Emil Schlichting
6
Noa Dundas
8
Ivar Jenner
5
Jesper Van Riel
14
Joshua Mukeh
3
Wessel Kooy
2
Rickson van Hees
1
Andreas Dithmer
Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
4-2-3-1
Thay người
60’
Finn de Bruin
Elias Mohammad
67’
Emil Rohd
Mees Akkerman
86’
Milan Hokke
Dano Lourens
80’
Tijn den Boggende
Sil van der Wegen
90’
Daryl van Mieghem
Maikey Houwaart
80’
Adrian Blake
Lynden Edhart
87’
Jesper van Riel
Nazjir Held
87’
Rafik el Arguioui
Georgios Charalampoglou
Cầu thủ dự bị
Tim Coremans
Ahmed Azmi
Hugo Wentges
Laolu Oladipo
Ronny Boakye
Michel Driezen
Silvinho Esajas
Neal Viereck
Maikey Houwaart
Per Kloosterboer
Dano Lourens
Nazjir Held
Lorenzo Maasland
Mees Akkerman
Elias Mohammad
Sil van der Wegen
Lasse Christensen
Achraf Boumenjal
Georgios Charalampoglou
Lynden Edhart

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
07/12 - 2021
24/04 - 2022
13/09 - 2022
22/01 - 2023
28/11 - 2023
30/04 - 2024
28/09 - 2024

Thành tích gần đây ADO Den Haag

Hạng 2 Hà Lan
30/03 - 2025
Giao hữu
19/03 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
04/02 - 2025

Thành tích gần đây Jong FC Utrecht

Hạng 2 Hà Lan
02/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
09/02 - 2025
28/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3222463870T T T T T
2ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
3ExcelsiorExcelsior3217872459H B T T T
4CambuurCambuur32184101958T T T B T
5FC DordrechtFC Dordrecht3216881356T B B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7TelstarTelstar32148101550T T B T T
8FC EmmenFC Emmen3215512850B B T T T
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3212812044B T B H H
12FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
13Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3111713140B T T T H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3281014-734B B B H B
15VVV-VenloVVV-Venlo329716-2334T B H T H
16Jong AjaxJong Ajax328717-1031B B B B B
17TOP OssTOP Oss3261214-3030H B H B H
18Jong PSVJong PSV316520-2223B B H H B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse329815-238T H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X