Thứ Bảy, 05/04/2025
Bart Vriends
32
(VAR check)
38
Adam Taggart
45+3'
Zach Clough (Kiến tạo: Ben Folami)
49
Bart Vriends (Kiến tạo: Zach Clough)
50
Cristian Castillo (Thay: Khoa Ngo)
59
Nathanael Blair (Thay: Adam Taggart)
59
Nathanael Blair (Thay: Adam Bugarija)
59
Adam Taggart (Kiến tạo: Nicholas Pennington)
61
Archie Goodwin (Thay: Luka Jovanovic)
63
Jonny Yull (Thay: Zach Clough)
63
Nicholas Pennington
67
David Williams (Thay: Trent Ostler)
80
Brandon O'Neill (Thay: Nicholas Pennington)
80
Panashe Madanha (Thay: Stefan Mauk)
80
Jarrod Carluccio (Thay: Cristian Castillo)
90

Thống kê trận đấu Adelaide United vs Perth Glory

số liệu thống kê
Adelaide United
Adelaide United
Perth Glory
Perth Glory
69 Kiểm soát bóng 31
8 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
6 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
26 Sút không trúng đích 16
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Adelaide United vs Perth Glory

Adelaide United (4-2-3-1): James Nicholas Delianov (1), Dylan Pierias (20), Bart Vriends (3), Panagiotis Kikianis (51), Ryan Kitto (7), Jay Barnett (14), Ethan Alagich (55), Zach Clough (10), Stefan Mauk (6), Ben Folami (17), Luka Jovanovic (9)

Perth Glory (4-4-2): Cameron Cook (13), Josh Risdon (19), Luis Canga (33), Lachlan Ryan Barr (5), Anas Hamzaoui (3), Trent Ostler (20), Nicholas Pennington (7), Taras Gomulka (12), Khoa Ngo (26), Adam Taggart (22), Adam Bugarija (16)

Adelaide United
Adelaide United
4-2-3-1
1
James Nicholas Delianov
20
Dylan Pierias
3
Bart Vriends
51
Panagiotis Kikianis
7
Ryan Kitto
14
Jay Barnett
55
Ethan Alagich
10
Zach Clough
6
Stefan Mauk
17
Ben Folami
9
Luka Jovanovic
16
Adam Bugarija
22 2
Adam Taggart
26
Khoa Ngo
12
Taras Gomulka
7
Nicholas Pennington
20
Trent Ostler
3
Anas Hamzaoui
5
Lachlan Ryan Barr
33
Luis Canga
19
Josh Risdon
13
Cameron Cook
Perth Glory
Perth Glory
4-4-2
Thay người
63’
Luka Jovanovic
Archie Goodwin
59’
Adam Bugarija
Nathanael Blair
63’
Zach Clough
Jonny Yull
59’
Jarrod Carluccio
Cristian Caicedo
80’
Stefan Mauk
Panashe Madanha
80’
Nicholas Pennington
Brandon O'Neill
80’
Trent Ostler
David Williams
90’
Cristian Castillo
Jarrod Carluccio
Cầu thủ dự bị
Max Vartuli
Oliver Sail
Archie Goodwin
Zach Lisolajski
Joshua Cavallo
Nathanael Blair
Panashe Madanha
Brandon O'Neill
Austin Jake Ayoubi
Jarrod Carluccio
Jonny Yull
David Williams
Isaias
Cristian Caicedo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
20/11 - 2021
06/03 - 2022
24/04 - 2022
30/10 - 2022
02/01 - 2023
23/04 - 2023
09/02 - 2024
07/04 - 2024
29/11 - 2024

Thành tích gần đây Adelaide United

VĐQG Australia
29/03 - 2025
14/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
07/02 - 2025
01/02 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Perth Glory

VĐQG Australia
15/03 - 2025
Giao hữu
07/03 - 2025
VĐQG Australia
22/02 - 2025
15/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Macarthur FCMacarthur FC23959832B B T H T
8Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC212514-2111H H T B B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X