Chủ Nhật, 06/04/2025
Serdar Gurler
53
Britt Assombalonga (Kiến tạo: Matias Vargas)
59
Abdulkerim Bardakci
66
Abdulkerim Bardakci (Kiến tạo: Guilherme)
83
Adil Demirbag
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28/08 - 2021
19/01 - 2022
23/10 - 2022
20/04 - 2023
28/10 - 2023
09/03 - 2024
30/11 - 2024

Thành tích gần đây Adana Demirspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
05/04 - 2025
29/03 - 2025
09/03 - 2025
15/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025

Thành tích gần đây Konyaspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
05/04 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
02/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2915681151H T H B B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2812610742T B B T T
7AntalyasporAntalyaspor2911612-1939B T B T T
8GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
9Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
10KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
11TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
12KonyasporKonyaspor299713-734T B T T B
13RizesporRizespor2810414-1234T T B B H
14KayserisporKayserispor288911-1233B T B T T
15SivassporSivasspor298714-831B T B T H
16AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
17Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor282422-410B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X