Thứ Năm, 03/04/2025
(VAR check)
16
Irfan Kahveci
30
(Pen) Younes Belhanda
32
Henry Onyekuru
45+9'
Miha Zajc (Thay: Mert Hakan Yandas)
61
Bright Osayi-Samuel (Thay: Irfan Kahveci)
61
Michy Batshuayi
74
Jonas Svensson
75
Arda Guler (Thay: Diego Rossi)
78
Joshua King (Thay: Michy Batshuayi)
78
Yusuf Sari (Thay: Emre Akbaba)
78
Cherif Ndiaye (Thay: Younes Belhanda)
78
Altay Bayindir
83
(Pen) Cherif Ndiaye
84
Enner Valencia (Kiến tạo: Willian Arao)
88
Gokhan Inler (Thay: Henry Onyekuru)
89
Emre Mor (Thay: Lincoln)
90

Thống kê trận đấu Adana Demirspor vs Fenerbahce

số liệu thống kê
Adana Demirspor
Adana Demirspor
Fenerbahce
Fenerbahce
38 Kiểm soát bóng 62
13 Phạm lỗi 18
20 Ném biên 21
3 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 10
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Adana Demirspor vs Fenerbahce

Adana Demirspor (4-4-2): Ertac Ozbir (25), Jonas Svensson (22), Mert Cetin (45), Semih Guler (4), Kevin Rodrigues (77), Babajide David (11), Benjamin Stambouli (90), Badou Ndiaye (17), Henry Onyekuru (7), Emre Akbaba (20), Younes Belhanda (10)

Fenerbahce (4-1-3-2): Altay Bayindir (1), Ferdi Kadioglu (7), Samet Akaydin (3), Attila Szalai (41), Lincoln (18), Willian Arao (5), Diego Rossi (9), Mert Hakan Yandas (8), Irfan Kahveci (17), Michy Batshuayi (23), Enner Valencia (13)

Adana Demirspor
Adana Demirspor
4-4-2
25
Ertac Ozbir
22
Jonas Svensson
45
Mert Cetin
4
Semih Guler
77
Kevin Rodrigues
11
Babajide David
90
Benjamin Stambouli
17
Badou Ndiaye
7
Henry Onyekuru
20
Emre Akbaba
10
Younes Belhanda
13
Enner Valencia
23
Michy Batshuayi
17
Irfan Kahveci
8
Mert Hakan Yandas
9
Diego Rossi
5
Willian Arao
18
Lincoln
41
Attila Szalai
3
Samet Akaydin
7
Ferdi Kadioglu
1
Altay Bayindir
Fenerbahce
Fenerbahce
4-1-3-2
Thay người
78’
Emre Akbaba
Yusuf Sari
61’
Mert Hakan Yandas
Miha Zajc
78’
Younes Belhanda
Cherif Ndiaye
61’
Irfan Kahveci
Bright Osayi-Samuel
89’
Henry Onyekuru
Gokhan Inler
78’
Michy Batshuayi
Joshua King
78’
Diego Rossi
Arda Guler
90’
Lincoln
Emre Mor
Cầu thủ dự bị
Vedat Karakus
Joshua King
Rahim Dursun
Emre Mor
Birkir Bjarnason
Arda Guler
Jovan Manev
Miha Zajc
Ismail Cokcalis
Ismail Yuksek
Yusuf Sari
Luan Peres
Cherif Ndiaye
Gustavo Henrique
Gokhan Tore
Bright Osayi-Samuel
Erhun Oztumer
Irfan Can Egribayat
Gokhan Inler
Serdar Dursun

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/08 - 2021
11/01 - 2022
23/08 - 2022
03/02 - 2023
12/11 - 2023
04/04 - 2024
11/08 - 2024
19/01 - 2025

Thành tích gần đây Adana Demirspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
09/03 - 2025
15/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025

Thành tích gần đây Fenerbahce

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X