![]() Yassin Daoussi (Kiến tạo: Ashley Coffey) 12 | |
![]() Johannes Laaksonen 50 | |
![]() Noah Pallas 50 | |
![]() Willis Furtado 58 | |
![]() Willian Pozo-Venta (Thay: Simo Roiha) 62 | |
![]() Matias Lindfors (Thay: David Ramadingaye) 62 | |
![]() Willian Pozo-Venta (Kiến tạo: Willis Furtado) 68 | |
![]() Matias Lindfors 71 | |
![]() Rasmus Karjalainen (Kiến tạo: Niklas Jokelainen) 71 | |
![]() Magnus Breitenmoser (Thay: Lucas Morais) 77 | |
![]() Riku Selander (Thay: Alexander Forsstroem) 77 | |
![]() Onni Suutari (Thay: Rasmus Karjalainen) 77 | |
![]() Aleksi Tarvonen (Thay: Miska Ylitolva) 78 | |
![]() Ashley Coffey (Kiến tạo: Niklas Jokelainen) 80 | |
![]() Daan Klinkenberg 83 | |
![]() Magnus Breitenmoser 87 | |
![]() Rony Huhtala (Thay: Niklas Jokelainen) 90 | |
![]() Maximus Tainio (Thay: Ashley Coffey) 90 | |
![]() Gabriel Sandberg 90+1' | |
![]() Magnus Breitenmoser 90+1' |
Thống kê trận đấu AC Oulu vs FC KTP
số liệu thống kê

AC Oulu

FC KTP
59 Kiểm soát bóng 41
10 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
0 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AC Oulu vs FC KTP
AC Oulu (5-3-2): Calum Ward (35), Yassin Daoussi (23), Alexander Forsstrom (63), Yann Emmanuel Affi (5), Eelis Taskila (25), Noah Pallas (30), Niklas Jokelainen (14), Jere Kallinen (8), Lucas Morais (10), Ashley Coffey (9), Rasmus Karjalainen (7)
FC KTP (3-5-2): Rasmus Leislahti (1), Michael Ogungbaro (5), Juho Lehtiranta (14), Frederikus Quirinus Klinkenberg (4), Gabriel Sandberg (21), Miska Ylitolva (19), Johnu (8), David Ramadingaye (32), Joni Makela (7), Simo Roiha (20), Willis Alves Furtado (10)

AC Oulu
5-3-2
35
Calum Ward
23
Yassin Daoussi
63
Alexander Forsstrom
5
Yann Emmanuel Affi
25
Eelis Taskila
30
Noah Pallas
14
Niklas Jokelainen
8
Jere Kallinen
10
Lucas Morais
9
Ashley Coffey
7
Rasmus Karjalainen
10
Willis Alves Furtado
20
Simo Roiha
7
Joni Makela
32
David Ramadingaye
8
Johnu
19
Miska Ylitolva
21
Gabriel Sandberg
4
Frederikus Quirinus Klinkenberg
14
Juho Lehtiranta
5
Michael Ogungbaro
1
Rasmus Leislahti

FC KTP
3-5-2
Thay người | |||
77’ | Alexander Forsstroem Riku Selander | 62’ | Simo Roiha Willian Pozo-Venta |
77’ | Lucas Morais Magnus Breitenmoser | 62’ | David Ramadingaye Matias Lindfors |
77’ | Rasmus Karjalainen Onni Suutari | 78’ | Miska Ylitolva Aleksi Tarvonen |
90’ | Niklas Jokelainen Rony Huhtala | ||
90’ | Ashley Coffey Maximus Tainio |
Cầu thủ dự bị | |||
Riku Selander | Matias Niemela | ||
Magnus Breitenmoser | Aleksi Tarvonen | ||
Juhani Pennanen | Willian Pozo-Venta | ||
Onni Suutari | Miska Rautiola | ||
Rony Huhtala | Matias Lindfors | ||
Daniel Heikkinen | Lassi Nurmos | ||
Maximus Tainio | Nikolas Talo |
Nhận định AC Oulu vs FC KTP
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây AC Oulu
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây FC KTP
Giao hữu
VĐQG Phần Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 13 | 5 | 4 | 17 | 44 | T H T T B |
2 | ![]() | 22 | 13 | 4 | 5 | 20 | 43 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 11 | 6 | 5 | 20 | 39 | T T B T H |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 7 | 36 | B T B B H |
5 | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T H B T H | |
6 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | -2 | 32 | B B T H B |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | 9 | 31 | T B T B T |
8 | ![]() | 22 | 8 | 6 | 8 | -2 | 30 | T T T T H |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B T B B B |
10 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -18 | 20 | B H B B T |
11 | ![]() | 22 | 3 | 10 | 9 | -12 | 19 | T T H H H |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -32 | 13 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại