Thứ Sáu, 04/04/2025
Adrien Monfray
22
Gaetan Courtet
45
Marcellin Anani
45+1'
Ryad Nouri (Kiến tạo: Yanis Cimignani)
49
David Henen
60
Joris Correa
90+1'

Thống kê trận đấu AC Ajaccio vs Grenoble

số liệu thống kê
AC Ajaccio
AC Ajaccio
Grenoble
Grenoble
46 Kiểm soát bóng 54
24 Phạm lỗi 25
0 Ném biên 0
5 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát AC Ajaccio vs Grenoble

AC Ajaccio (4-4-2): Francois-Joseph Sollacaro (16), Mohamed Youssouf (20), Oumar Gonzalez (25), Cedric Avinel (21), Ismael Diallo (3), Ryad Nouri (5), Mathieu Coutadeur (6), Vincent Marchetti (8), Yanis Cimignani (22), Mounaim El Idrissy (7), Gaetan Courtet (9)

Grenoble (4-4-2): Brice Maubleu (1), Loris Nery (17), Adrien Monfray (5), Loic Nestor (14), Alex Gersbach (20), David Henen (9), Manuel Perez (4), Franck-Yves Bambock (6), Abdel Hakim Abdallah (29), Marcellin Anani (11), Mamadou Diallo (19)

DIEMSOVI.COM
AC Ajaccio
4-4-2
16
Francois-Joseph Sollacaro
20
Mohamed Youssouf
25
Oumar Gonzalez
21
Cedric Avinel
3
Ismael Diallo
5
Ryad Nouri
6
Mathieu Coutadeur
8
Vincent Marchetti
22
Yanis Cimignani
7
Mounaim El Idrissy
9
Gaetan Courtet
19
Mamadou Diallo
11
Marcellin Anani
29
Abdel Hakim Abdallah
6
Franck-Yves Bambock
4
Manuel Perez
9
David Henen
20
Alex Gersbach
14
Loic Nestor
5
Adrien Monfray
17
Loris Nery
1
Brice Maubleu
Grenoble
Grenoble
4-4-2
Thay người
74’
Mounaim El Idrissy
Mickael Barreto
67’
David Henen
Jordy Gaspar
90’
Ryad Nouri
Clement Vidal
67’
Loris Nery
Joris Correa
76’
Alex Gersbach
Giorgi Kokhreidze
76’
Marcellin Anani
Olivier Boissy
Cầu thủ dự bị
Ghjuvanni Quilichini
Esteban Salles
Chaker Alhadhur
Jordy Gaspar
Mickael Barreto
Jules Sylvestre Brac
Tairyk Arconte
Manuel De Iriondo
Florian Chabrolle
Giorgi Kokhreidze
Clement Vidal
Joris Correa
Olivier Boissy

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
22/12 - 2021
08/05 - 2022
05/11 - 2023
11/05 - 2024
25/09 - 2024
08/03 - 2025

Thành tích gần đây AC Ajaccio

Ligue 2
15/03 - 2025
08/03 - 2025
04/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Grenoble

Ligue 2
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
H1: 0-0
22/02 - 2025
15/02 - 2025
H1: 1-3
08/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 1-1
25/01 - 2025
H1: 1-0
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X