![]() Ryad Nouri (Kiến tạo: Mounaim El Idrissy) 8 | |
![]() Oumar Gonzalez 16 | |
![]() Andrew Jung 42 | |
![]() Ryad Nouri (Kiến tạo: Gaetan Courtet) 58 |
Thống kê trận đấu AC Ajaccio vs AS Nancy-Lorraine
số liệu thống kê

AC Ajaccio

AS Nancy-Lorraine
50 Kiểm soát bóng 50
11 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AC Ajaccio vs AS Nancy-Lorraine
AC Ajaccio (4-4-2): Benjamin Leroy (1), Gedeon Kalulu (2), Oumar Gonzalez (25), Cedric Avinel (21), Ismael Diallo (3), Cyrille Bayala (14), Mathieu Coutadeur (6), Yanis Cimignani (22), Ryad Nouri (5), Mounaim El Idrissy (7), Gaetan Courtet (9)
AS Nancy-Lorraine (4-1-4-1): Nathan Trott (16), Rosario Latouchent (11), William Bianda (19), Thomas Basila (4), Shaquil Delos (22), Ogou Akichi (24), Sieben Dewaele (28), Mickael Biron (7), Gregoire Lefebvre (6), Saliou Ciss (23), Andrew Jung (9)
DIEMSOVI.COM
AC Ajaccio
4-4-2
1
Benjamin Leroy
2
Gedeon Kalulu
25
Oumar Gonzalez
21
Cedric Avinel
3
Ismael Diallo
14
Cyrille Bayala
6
Mathieu Coutadeur
22
Yanis Cimignani
5 2
Ryad Nouri
7
Mounaim El Idrissy
9
Gaetan Courtet
9
Andrew Jung
23
Saliou Ciss
6
Gregoire Lefebvre
7
Mickael Biron
28
Sieben Dewaele
24
Ogou Akichi
22
Shaquil Delos
4
Thomas Basila
19
William Bianda
11
Rosario Latouchent
16
Nathan Trott

AS Nancy-Lorraine
4-1-4-1
Thay người | |||
74’ | Yanis Cimignani Qazim Laci | 63’ | Andrew Jung Dorian Bertrand |
79’ | Ryad Nouri Tairyk Arconte | 73’ | Gregoire Lefebvre Vinni Triboulet |
79’ | Mounaim El Idrissy Jean Botue Kouame | 81’ | Rosario Latouchent Mamadou Khady Thiam |
85’ | Cyrille Bayala Alassane N'Diaye | 81’ | Mickael Biron Souleymane Karamoko |
81’ | Sieben Dewaele Kelvin Patrick |
Cầu thủ dự bị | |||
Tairyk Arconte | Mamadou Khady Thiam | ||
Alassane N'Diaye | Dorian Bertrand | ||
Clement Vidal | Souleymane Karamoko | ||
Qazim Laci | Vinni Triboulet | ||
Chaker Alhadhur | Kelvin Patrick | ||
Francois-Joseph Sollacaro | Baptiste Valette | ||
Vincent Marchetti | Abdelhamid El Kaoutari | ||
Jean Botue Kouame |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Thành tích gần đây AC Ajaccio
Ligue 2
Thành tích gần đây AS Nancy-Lorraine
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại