![]() Erlend Hustad 12 | |
![]() Jan Inge Solemsloekk Lynum 60 | |
![]() Emil Sildnes (Thay: Thomas Lotsberg) 71 | |
![]() Sebastian Heimvik Haugland (Thay: Sander Eng Strand) 71 | |
![]() Ryan Nelson (Thay: Jan Inge Solemsloekk Lynum) 71 | |
![]() Victor Fors 75 | |
![]() Magnus Fagernes (Thay: Erlend Hustad) 83 | |
![]() Oliver Rotihaug (Thay: Torjus Engebakken) 90 |
Thống kê trận đấu Aasane vs Raufoss
số liệu thống kê

Aasane

Raufoss
56 Kiểm soát bóng 44
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
16 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Aasane vs Raufoss
Aasane (4-3-3): Simen Lillevik Kjellevold (1), Dennis Moller Wolfe (22), Kristoffer Barmen (10), Eirik Wollen Steen (3), Knut Spangelo Haga (14), Didrik Bjornstad Fredriksen (16), Thomas Lotsberg (27), Ole Kallevag (18), Stian Nygard (20), Erling Flotve Myklebust (9), Sander Eng Strand (15)
Raufoss (3-4-3): Ole Kristian Gjefle Lauvli (1), Adrian Aleksander Hansen (2), Marius Svanberg Alm (77), Jamal Deen Haruna (14), Victor Fors (22), Kodjo Somesi (18), Adnan Hadzic (26), Jakob Nyland Orsahl (16), Torjus Embergsrud Engebakken (3), Erlend Hustad (9), Jan Inge Lynum (4)

Aasane
4-3-3
1
Simen Lillevik Kjellevold
22
Dennis Moller Wolfe
10
Kristoffer Barmen
3
Eirik Wollen Steen
14
Knut Spangelo Haga
16
Didrik Bjornstad Fredriksen
27
Thomas Lotsberg
18
Ole Kallevag
20
Stian Nygard
9
Erling Flotve Myklebust
15
Sander Eng Strand
4
Jan Inge Lynum
9
Erlend Hustad
3
Torjus Embergsrud Engebakken
16
Jakob Nyland Orsahl
26
Adnan Hadzic
18
Kodjo Somesi
22
Victor Fors
14
Jamal Deen Haruna
77
Marius Svanberg Alm
2
Adrian Aleksander Hansen
1
Ole Kristian Gjefle Lauvli

Raufoss
3-4-3
Thay người | |||
71’ | Thomas Lotsberg Emil Sildnes | 71’ | Jan Inge Solemsloekk Lynum Ryan Lee Nelson |
71’ | Sander Eng Strand Sebastian Heimvik Haugland | 83’ | Erlend Hustad Magnus Fagernes |
90’ | Torjus Engebakken Oliver Rotihaug |
Cầu thủ dự bị | |||
Olivier Andreas Madsen | Petter Eichler Jensen | ||
Emil Sildnes | Oliver Rotihaug | ||
Jon Berisha | Andreas Oesterud | ||
Sebastian Heimvik Haugland | Ryan Lee Nelson | ||
Emmanuel Bangoura | Magnus Fagernes | ||
Marius Brandtun | James Ampofo | ||
Yaw Agyeman |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Na Uy
Thành tích gần đây Aasane
Hạng 2 Na Uy
Giao hữu
Hạng 2 Na Uy
Thành tích gần đây Raufoss
Hạng 2 Na Uy
Giao hữu
Hạng 2 Na Uy
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
7 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại