Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Aalborg vs Vejle Boldklub hôm nay 06-03-2022

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 06/3

Kết thúc

Aalborg

Aalborg

0 : 0

Vejle Boldklub

Vejle Boldklub

Hiệp một: 0-0
CN, 22:00 06/03/2022
Vòng 20 - VĐQG Đan Mạch
Aalborg Portland Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Anders Hagelskjaer
31
Raul Albentosa
32
Magnus Christensen
49
Thomas Gundelund
60
Tobias Moelgaard (Thay: Thomas Gundelund)
63
Dimitrios Emmanouilidis (Thay: Andres Ponce)
72
Jerome Opoku (Thay: Edgar Babayan)
72
Mathias Ross (Thay: Anders Hagelskjaer)
73
Frederik Boersting (Thay: Malthe Hoejholt)
83
Anosike Ementa (Thay: Jakob Ahlmann)
83
Kevin Custovic (Thay: Heron)
85
Miiko Albornoz (Thay: Arbnor Mucolli)
85
Kasper Kusk (Thay: Kristoffer Pallesen)
90
Miiko Albornoz
90+2'
Anosike Ementa
90+2'
Ebenezer Ofori
90+5'
Mouhamadou Drammeh
90+6'
Daniel Granli
90+6'

Thống kê trận đấu Aalborg vs Vejle Boldklub

số liệu thống kê
Aalborg
Aalborg
Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
62 Kiểm soát bóng 38
15 Phạm lỗi 13
33 Ném biên 28
1 Việt vị 5
24 Chuyền dài 19
7 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 2
4 Thủ môn cản phá 3
3 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 8

Đội hình xuất phát Aalborg vs Vejle Boldklub

Aalborg (3-4-1-2): Jacob Rinne (1), Daniel Granli (5), Rasmus Thelander (26), Anders Hagelskjaer (15), Kristoffer Pallesen (2), Malthe Hoejholt (14), Magnus Christensen (16), Jakob Ahlmann (3), Iver Fossum (8), Louka Prip (18), Kasper Waarst Hoegh (39)

Vejle Boldklub (4-3-3): Alexander Brunst-Zoellner (1), Thomas Gundelund (14), Denis Kolinger (20), Raul Albentosa (6), Heron (2), Mouhamadou Drammeh (7), Ebenezer Ofori (15), Arbnor Mucolli (11), Allan Sousa (10), Andres Ponce (9), Edgar Babayan (30)

Aalborg
Aalborg
3-4-1-2
1
Jacob Rinne
5
Daniel Granli
26
Rasmus Thelander
15
Anders Hagelskjaer
2
Kristoffer Pallesen
14
Malthe Hoejholt
16
Magnus Christensen
3
Jakob Ahlmann
8
Iver Fossum
18
Louka Prip
39
Kasper Waarst Hoegh
30
Edgar Babayan
9
Andres Ponce
10
Allan Sousa
11
Arbnor Mucolli
15
Ebenezer Ofori
7
Mouhamadou Drammeh
2
Heron
6
Raul Albentosa
20
Denis Kolinger
14
Thomas Gundelund
1
Alexander Brunst-Zoellner
Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
4-3-3
Thay người
73’
Anders Hagelskjaer
Mathias Ross
63’
Thomas Gundelund
Tobias Moelgaard
83’
Jakob Ahlmann
Anosike Ementa
72’
Edgar Babayan
Jerome Opoku
83’
Malthe Hoejholt
Frederik Boersting
72’
Andres Ponce
Dimitrios Emmanouilidis
90’
Kristoffer Pallesen
Kasper Kusk
85’
Arbnor Mucolli
Miiko Albornoz
85’
Heron
Kevin Custovic
Cầu thủ dự bị
Milan Makaric
Miiko Albornoz
Theo Sander
Jerome Opoku
Mathias Ross
Kevin Custovic
Kasper Kusk
Lucas Haegg Johansson
Anosike Ementa
Dimitrios Emmanouilidis
Anders Noshe
Lundrim Hetemi
Frederik Boersting
Tobias Moelgaard

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
03/07 - 2021
VĐQG Đan Mạch
17/08 - 2021
06/03 - 2022
05/10 - 2024
04/11 - 2024

Thành tích gần đây Aalborg

VĐQG Đan Mạch
29/03 - 2025
H1: 0-2
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Đan Mạch
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
27/02 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
06/02 - 2025

Thành tích gần đây Vejle Boldklub

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X