Chủ Nhật, 06/04/2025
Liverpool

Anfield

Official Website: liverpoolfc.com

Liverpool

Bảng xếp hạng câu lạc bộ Liverpool 2025

Xem tất cả BXH
Vị trí trên bảng xếp hạng
VL WC KV Châu Á

Vòng loại World Cup khu vực Châu Á 2023-2026 (Vòng loại 3)

Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 QatarQatar 65101516
2KuwaitKuwait621307
3Ấn ĐộẤn Độ6123-45
4AfghanistanAfghanistan6123-115
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 Nhật BảnNhật Bản 66002418
2Triều TiênTriều Tiên630349
3SyriaSyria6213-37
4MyanmarMyanmar6015-251
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 Hàn QuốcHàn Quốc 65101916
2Trung QuốcTrung Quốc622208
3 ThailandThailand 622208
4SingaporeSingapore6015-191
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1OmanOman6411913
2KyrgyzstanKyrgyzstan6321611
3 MalaysiaMalaysia 6312010
4Chinese TaipeiChinese Taipei6006-150
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 IranIran 64201214
2UzbekistanUzbekistan6420914
3TurkmenistanTurkmenistan6024-102
4Hong KongHong Kong6024-112
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1IraqIraq66001518
2 IndonesiaIndonesia 6312010
3Việt NamViệt Nam6204-46
4PhilippinesPhilippines6015-111
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1JordanJordan64111213
2 Ả Rập Xê-útẢ Rập Xê-út 6411913
3TajikistanTajikistan622248
4PakistanPakistan6006-250
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1UAEUAE65101416
2BahrainBahrain6321811
3YemenYemen6123-45
4NepalNepal6015-181
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 AustraliaAustralia 66002218
2PalestinePalestine622208
3LebanonLebanon6132-36
4BangladeshBangladesh6015-191
Vòng loại 3 bảng A
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 IranIran 8620920
2UzbekistanUzbekistan8521417
3UAEUAE8413713
4 QatarQatar 8314-510
5KyrgyzstanKyrgyzstan8206-66
6Triều TiênTriều Tiên8026-92
Vòng loại 3 bảng B
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 Hàn QuốcHàn Quốc 8440716
2JordanJordan8341613
3IraqIraq8332112
4OmanOman8314-210
5PalestinePalestine8134-56
6KuwaitKuwait8053-75
Vòng loại 3 bảng C
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 Nhật BảnNhật Bản 86202220
2 AustraliaAustralia 8341713
3 Ả Rập Xê-útẢ Rập Xê-út 8242-210
4 IndonesiaIndonesia 8233-69
5BahrainBahrain8134-86
6Trung QuốcTrung Quốc8206-136

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu 2023-2026 (Vòng 2)

TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1Italy/GermanyItaly/Germany000000
2 ĐứcĐức 000000
3LuxembourgLuxembourg000000
4Northern IrelandNorthern Ireland000000
5 SlovakiaSlovakia 000000
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1KosovoKosovo000000
2 SloveniaSlovenia 000000
3Thụy ĐiểnThụy Điển000000
4 Thụy SĩThụy Sĩ 000000
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1BelarusBelarus000000
2Denmark/PortugalDenmark/Portugal000000
3 Đan MạchĐan Mạch 000000
4Hy LạpHy Lạp000000
5 ScotlandScotland 000000
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1AzerbaijanAzerbaijan000000
2Croatia/FranceCroatia/France000000
3 PhápPháp 000000
4Ai-xơ-lenAi-xơ-len000000
5 UkraineUkraine 000000
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1BulgariaBulgaria000000
2 GeorgiaGeorgia 000000
3Netherlands/SpainNetherlands/Spain000000
4 Tây Ban NhaTây Ban Nha 000000
5 Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ 000000
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1ArmeniaArmenia000000
2Denmark/PortugalDenmark/Portugal000000
3 HungaryHungary 000000
4AilenAilen000000
5 Bồ Đào NhaBồ Đào Nha 000000
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 Ba LanBa Lan 220036
2Phần LanPhần Lan211014
3LithuaniaLithuania2011-11
4Netherlands/SpainNetherlands/Spain000000
5 Hà LanHà Lan 000000
6MaltaMalta2002-30
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina220026
2 RomaniaRomania 210133
3Đảo SípĐảo Síp210113
4 ÁoÁo 000000
5San MarinoSan Marino2002-60
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1Na UyNa Uy220076
2EstoniaEstonia210103
3IsraelIsrael2101-13
4Italy/GermanyItaly/Germany000000
5 ItaliaItalia 000000
6MoldovaMoldova2002-60
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1North MacedoniaNorth Macedonia211034
2 WalesWales 211024
3KazakhstanKazakhstan210103
4 BỉBỉ 000000
5LiechtensteinLiechtenstein2002-50
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 AnhAnh 220056
2 AlbaniaAlbania 210113
3LatviaLatvia2101-23
4 SerbiaSerbia 000000
5AndorraAndorra2002-40
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 CH SécCH Séc 220056
2MontenegroMontenegro220036
3Croatia/FranceCroatia/France000000
4 CroatiaCroatia 000000
5Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe2002-20
6GibraltarGibraltar2002-60

Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ 2023-2026 (Vòng loại 2)

TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1HondurasHonduras220076
2CubaCuba210113
3Cayman IslandsCayman Islands2101-23
4Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda2011-11
5BermudaBermuda2011-51
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 Costa RicaCosta Rica 220076
2Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago211064
3St. Kitts and NevisSt. Kitts and Nevis2101-33
4GrenadaGrenada2011-31
5BahamasBahamas2002-70
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1CuracaoCuracao220056
2HaitiHaiti220036
3Saint LuciaSaint Lucia2011-11
4ArubaAruba2011-21
5BarbadosBarbados2002-50
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1NicaraguaNicaragua220076
2PanamaPanama220046
3GuyanaGuyana210103
4MontserratMontserrat2002-50
5BelizeBelize2002-60
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1GuatemalaGuatemala220096
2JamaicaJamaica220026
3Dominican RepublicDominican Republic210133
4DominicaDominica2002-70
5British Virgin IslandsBritish Virgin Islands2002-70
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1SurinameSuriname220076
2Puerto RicoPuerto Rico211084
3El SalvadorEl Salvador211024
4Saint Vincent and The GrenadinesSaint Vincent and The Grenadines2002-50
5AnguillaAnguilla2002-120

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi 2023-2026 (Vòng loại 1)

TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 Ai CậpAi Cập 65101216
2Burkina FasoBurkina Faso6321611
3Sierra LeoneSierra Leone622208
4EthiopiaEthiopia613206
5Guinea-BissauGuinea-Bissau6132-26
6DjiboutiDjibouti6015-161
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1DR CongoDR Congo6411513
2 SenegalSenegal 6330712
3SudanSudan6330612
4TogoTogo6042-34
5South SudanSouth Sudan6033-83
6MauritaniaMauritania6024-72
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1South AfricaSouth Africa6411513
2RwandaRwanda622208
3BeninBenin6222-18
4NigeriaNigeria614117
5LesothoLesotho6132-16
6ZimbabweZimbabwe6042-44
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1Cape VerdeCape Verde6411213
2 CameroonCameroon 6330812
3LibyaLibya6222-18
4AngolaAngola614107
5MauritiusMauritius6123-45
6EswatiniEswatini6024-52
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 Ma rốcMa rốc 55001215
2NigerNiger420226
3TanzaniaTanzania4202-26
4ZambiaZambia4103-13
5EritreaEritrea000000
6CongoCongo3003-110
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà65101416
2GabonGabon6501615
3BurundiBurundi6312610
4KenyaKenya613236
5GambiaGambia6114-14
6SeychellesSeychelles6006-280
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1AlgeriaAlgeria65011015
2MozambiqueMozambique6402-112
3BotswanaBotswana630319
4UgandaUganda6303-19
5GuineaGuinea6213-17
6SomaliaSomalia6015-81
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 TunisiaTunisia 6510916
2NamibiaNamibia6330612
3LiberiaLiberia6312310
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea6213-47
5MalawiMalawi6204-26
6Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe6006-120
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 GhanaGhana 65011015
2ComorosComoros6402212
3MadagascarMadagascar6312310
4MaliMali623149
5Central African RepublicCentral African Republic6123-55
6ChadChad6006-140

Vòng loại World Cup khu vực Châu Đại Dương 2023-2026 (Chung kết)

TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1New CaledoniaNew Caledonia321037
2FijiFiji312015
3Solomon IslandsSolomon Islands3102-13
4Papua New GuineaPapua New Guinea3012-31
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1New ZealandNew Zealand3300189
2TahitiTahiti320126
3VanuatuVanuatu3102-63
4SamoaSamoa3003-140

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay

Tin Liverpool mới nhất

top-arrow
X